kiểm điểm

Học thuật
Thân thiện
kiểm điểm

Tổ trưởng kiểm điểm công việc tuần qua với các thành viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xem xét, đánh giá lại một cách hệ thống những việc đã làm, thường để rút ra ưu điểm, khuyết điểm bài học kinh nghiệm: Hành động tự mình hoặc cùng tập thể nhìn nhận, phân tích công việc, hành vi đã qua.
    • (Trong một số ngữ cảnh cụ thể) Tự phê bình hoặc bị phê bình một cách chính thức: Thường diễn ra trong môi trường tổ chức, đoàn thể, nơi cá nhân hoặc tập thể phải trình bày đánh giá về những sai sót, hạn chế của mình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cuối mỗi quý, ban lãnh đạo thường tổ chức họp để kiểm điểm tình hình sản xuất.
    • Sinh viên phải kiểm điểm lại bản thân sau mỗi học kỳ để tìm ra phương pháp học tập tốt hơn.
    • Trong cuộc họp chi bộ, anh ấy đã trung thực kiểm điểm về những thiếu sót trong công tác phụ trách.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tự kiểm điểm": Tự mình xem xét, đánh giá lại bản thân, thường về những mặt còn hạn chế.

    • Sau sự cố, giám đốc đã tự kiểm điểm nhận trách nhiệm trước hội đồng quản trị.
  • "kiểm điểm nghiêm túc": Thực hiện việc kiểm điểm một cách nghiêm chỉnh, thẳng thắn, không qua loa.

    • Tập thể lớp được yêu cầu kiểm điểm nghiêm túc về tình trạng vi phạm nội quy.
Biến thể từ liên quan
  • Kiểm điểm cá nhân (cụm danh từ): Bản báo cáo hoặc buổi trình bày về việc tự đánh giá của một cá nhân.

    • Mỗi đảng viên phải viết bản kiểm điểm cá nhân hàng năm.
  • Kiểm điểm tập thể (cụm danh từ): Hoạt động đánh giá, rút kinh nghiệm chung của một nhóm, một tổ chức.

    • Cuộc họp kiểm điểm tập thể đã chỉ ra nhiều điểm cần cải thiện trong phương thức phối hợp.
  • Kiểm thảo (động từ): Từ gần nghĩa, chỉ việc xem xét, thảo luận để rút kinh nghiệm, thường dùng trong văn cảnh trang trọng.

Từ đồng nghĩa
  • Tự phê bình: Tự mình nhận xét, phê bình những khuyết điểm của bản thân.
  • Tổng kết, đánh giá: Nhìn nhận lại đưa ra nhận định về kết quả, ưu nhược điểm (tuy nhiên, "tổng kết" thường thiên về kết quả, còn "kiểm điểm" thường thiên về rút kinh nghiệm, tìm ra sai sót).
Các cụm từ liên quan
  • Tiến hành kiểm điểm: Thực hiện hành động kiểm điểm.

    • Đơn vị sẽ tiến hành kiểm điểm toàn diện sau đợt thi đua.
  • Bản kiểm điểm: Văn bản ghi lại kết quả của việc tự xem xét, đánh giá.

    • Học sinh vi phạm phải nộp bản kiểm điểm chữ của phụ huynh.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan

(Không thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến trực tiếp chứa từ "kiểm điểm". Tuy nhiên, tinh thần của việc kiểm điểm phù hợp với các câu như:) - "Tiên trách kỷ, hậu trách nhân": Trước hết hãy trách mình, sau mới trách người. Điều này nhấn mạnh tinh thần tự kiểm điểm bản thân trước khi đánh giá người khác. - "Thất bại mẹ thành công": Việc kiểm điểm sau thất bại chính để rút ra bài học cho thành công sau này.

kiểm điểm

Tổ trưởng kiểm điểm công việc tuần qua với các thành viên.

  1. Xét lại từng việc để đánh giá rút kinh nghiệm: Kiểm điểm công tác hàng tuần.