kiểm điểm
- Động từ:
- Xem xét, đánh giá lại một cách có hệ thống những việc đã làm, thường là để rút ra ưu điểm, khuyết điểm và bài học kinh nghiệm: Hành động tự mình hoặc cùng tập thể nhìn nhận, phân tích công việc, hành vi đã qua.
- (Trong một số ngữ cảnh cụ thể) Tự phê bình hoặc bị phê bình một cách chính thức: Thường diễn ra trong môi trường tổ chức, đoàn thể, nơi cá nhân hoặc tập thể phải trình bày và đánh giá về những sai sót, hạn chế của mình.
- Động từ:
- Cuối mỗi quý, ban lãnh đạo thường tổ chức họp để kiểm điểm tình hình sản xuất.
- Sinh viên phải kiểm điểm lại bản thân sau mỗi học kỳ để tìm ra phương pháp học tập tốt hơn.
- Trong cuộc họp chi bộ, anh ấy đã trung thực kiểm điểm về những thiếu sót trong công tác phụ trách.
"tự kiểm điểm": Tự mình xem xét, đánh giá lại bản thân, thường là về những mặt còn hạn chế.
- Sau sự cố, giám đốc đã tự kiểm điểm và nhận trách nhiệm trước hội đồng quản trị.
"kiểm điểm nghiêm túc": Thực hiện việc kiểm điểm một cách nghiêm chỉnh, thẳng thắn, không qua loa.
- Tập thể lớp được yêu cầu kiểm điểm nghiêm túc về tình trạng vi phạm nội quy.
Kiểm điểm cá nhân (cụm danh từ): Bản báo cáo hoặc buổi trình bày về việc tự đánh giá của một cá nhân.
- Mỗi đảng viên phải viết bản kiểm điểm cá nhân hàng năm.
Kiểm điểm tập thể (cụm danh từ): Hoạt động đánh giá, rút kinh nghiệm chung của một nhóm, một tổ chức.
- Cuộc họp kiểm điểm tập thể đã chỉ ra nhiều điểm cần cải thiện trong phương thức phối hợp.
Kiểm thảo (động từ): Từ gần nghĩa, chỉ việc xem xét, thảo luận để rút kinh nghiệm, thường dùng trong văn cảnh trang trọng.
- Tự phê bình: Tự mình nhận xét, phê bình những khuyết điểm của bản thân.
- Tổng kết, đánh giá: Nhìn nhận lại và đưa ra nhận định về kết quả, ưu nhược điểm (tuy nhiên, "tổng kết" thường thiên về kết quả, còn "kiểm điểm" thường thiên về rút kinh nghiệm, tìm ra sai sót).
Tiến hành kiểm điểm: Thực hiện hành động kiểm điểm.
- Đơn vị sẽ tiến hành kiểm điểm toàn diện sau đợt thi đua.
Bản kiểm điểm: Văn bản ghi lại kết quả của việc tự xem xét, đánh giá.
- Học sinh vi phạm phải nộp bản kiểm điểm có chữ ký của phụ huynh.
(Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến trực tiếp chứa từ "kiểm điểm". Tuy nhiên, tinh thần của việc kiểm điểm phù hợp với các câu như:) - "Tiên trách kỷ, hậu trách nhân": Trước hết hãy trách mình, sau mới trách người. Điều này nhấn mạnh tinh thần tự kiểm điểm bản thân trước khi đánh giá người khác. - "Thất bại là mẹ thành công": Việc kiểm điểm sau thất bại chính là để rút ra bài học cho thành công sau này.
- Xét lại từng việc để đánh giá và rút kinh nghiệm: Kiểm điểm công tác hàng tuần.